Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "thông tin cá nhân" 1 hit

Vietnamese thông tin cá nhân
English Phrasepersonal information
Example
Thông tin cá nhân của cô có thể được đưa vào một cơ sở dữ liệu, trong đó cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
Her personal information could be entered into a database, where she risks being labeled a domestic terrorist.

Search Results for Synonyms "thông tin cá nhân" 0hit

Search Results for Phrases "thông tin cá nhân" 3hit

Bạn có thể thay đổi thông tin cá nhân trên website.
You can change your information on the website.
Không được lộ thông tin cá nhân của khách hàng.
Customers’ personal information must not be disclosed.
Thông tin cá nhân của cô có thể được đưa vào một cơ sở dữ liệu, trong đó cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
Her personal information could be entered into a database, where she risks being labeled a domestic terrorist.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z